Thứ tự & vị trí từ loại trong câu — nền móng của cả 4 kỹ năng IELTS. Một chữ đứng ở đâu quyết định nó là từ loại gì; biết vị trí là biết ngữ pháp.
Rê chuột / chạm vào từng từ để xem từ loại & ga nó thuộc về.
Trước khi học từng từ loại, nắm ba điều này thì mọi thứ còn lại chỉ là hệ quả. Đây là cách người bản ngữ “đọc” cấu trúc câu mà không cần nghĩ.
Cùng một chữ, đứng ở vị trí khác nhau là từ loại khác nhau. Đừng học chữ — học chỗ nó đứng.
Biết cần từ loại nào là biết đuôi từ (suffix) phải mang. Đây là gốc của paraphrase và điền từ.
Không kỹ năng nào thoát khỏi từ loại. Đây là lý do guide này là nền chung.
Mọi câu tiếng Anh chạy trên một đường ray có tối đa năm ga: S · V · O · C · A. Từ loại là các “toa” gắn vào từng ga. Nắm bộ khung này là nắm 90% ngữ pháp câu.
Cùng một trạng từ, cả ba vị trí đều đúng — chỉ khác sắc thái nhấn. Bấm để xem nó trượt.
Đi từ vị trí ra từ loại: đứng ở ga này thì được phép đặt những gì? Mỗi ga mở ra một “menu” lựa chọn, xếp theo band từ dễ đến khó.
Đi ngược lại: cầm một từ loại trên tay, nó được phép đứng ở những ga nào? Mỗi thẻ có mini-rail sáng đúng ga, tín hiệu nhận diện qua đuôi từ, và lỗi điển hình của người Việt.
Sắp xếp các ga đã xong. Cái khó thật nằm bên trong một ga: khi một danh từ có ba tính từ, chúng đứng theo thứ tự nào? Khi động từ có bốn tầng trợ động từ, tầng nào trước?
Bấm từng toa để xem vai trò. Đường ray cuộn ngang được trên màn hình nhỏ.
the two beautiful old round brown Vietnamese wooden dining tables in the kitchen hai chiếc bàn ăn gỗ tròn, cũ, màu nâu, kiểu Việt Nam, đẹp, đặt trong bếp.
Ví dụ thực dụng cỡ 2 tính từ (đủ dùng cho IELTS):
Trợ động từ luôn xếp đúng thứ tự: modal → perfect → progressive → passive. Bấm từng tầng.
Frequency adverb (always, often, never…) đứng giữa:
Sau giới từ là danh từ / đại từ / danh động từ (V-ing) — không bao giờ là động từ nguyên thể trần.
Cùng một ý, đổi đuôi là đổi từ loại. Đây chính là cỗ máy tạo paraphrase (Reading/Writing) và nói linh hoạt không lặp (Speaking). Rê vào một cột để cả cột sáng theo màu từ loại.
Ô gạch mờ = dạng đó không tồn tại / không thông dụng.
Prefix (un-, re-, dis-) đổi nghĩa chứ không đổi từ loại: happy → unhappy (vẫn tính từ); do → redo (vẫn động từ). Chỉ suffix mới đổi từ loại.
Cùng một bộ xương từ loại, soi qua bốn kỹ năng thì hiện ra bốn chiến thuật. Mỗi ống kính đi từ cơ bản → chiến thuật → band cao, kèm ví dụ dạng đề thật.
Nhìn chỗ trống, đọc từ đứng cạnh để đoán từ loại: sau the + of chắc chắn là danh từ.
Content words được nhấn, function words bị nuốt (weak form: /ðə/, /əv/, /ənd/). Tai bám vào chỗ được nhấn — đó thường là đáp án.
Chép đáp án đúng dạng từ & số nhiều: nghe được “services” mà viết “service” là mất điểm dù nghe đúng.
Từ lạ đứng trước danh từ → nó là tính từ. Không cần biết nghĩa vẫn xử lý được câu.
Paraphrase = đổi từ loại của cùng một ý. Đúng khung 2 bước NIQ: chữ trong đề là tool-word, đáp án là dạng từ loại khác.
Sentence completion: xác định từ loại chỗ trống từ ngữ pháp câu hỏi trước, rồi mới scan bài — thu hẹp vùng tìm rất nhanh.
Tránh lặp từ bằng word family trong cùng câu trả lời Part 3.
Trọng âm đổi theo từ loại — nói sai stress là người nghe hiểu sai nghĩa.
Mở rộng câu trả lời bằng trạng ngữ đầu câu (front adverbial) — nghe tự nhiên hơn hẳn.
Biến câu nặng động từ thành câu nặng danh từ để tăng formality — band 6 → 7.5.
Because people use cars more, the air gets dirtier.
The increasing use of private cars has contributed to air pollution.
Complex NP cho mở bài Task 1 (tái dùng giải phẫu NP ở Ch.4): The chart shows the proportion of households with internet access.
Lý thuyết đã nắm — giờ luyện phản xạ. Ba trò chơi rèn đúng ba kỹ năng: nhận vai trong câu, nhận từ loại tức thì, và biến hình word family. Điểm & chuỗi đúng được lưu ngay trên máy bạn.
Cùng một ý, viết ở mỗi band một khác. Bấm từng bậc để xem cùng nội dung được nâng cấp thế nào — đó chính là lộ trình từ vị trí từ loại đến điểm cao.