NiQ IELTS
NIQ IELTS · FOUNDATION

Part of Speech

Thứ tự & vị trí từ loại trong câu — nền móng của cả 4 kỹ năng IELTS. Một chữ đứng ở đâu quyết định nó là từ loại gì; biết vị trí là biết ngữ pháp.

Rê chuột / chạm vào từng từ để xem từ loại & ga nó thuộc về.

Chương 0 · Nền tảng

Ba nguyên lý cốt lõi

Trước khi học từng từ loại, nắm ba điều này thì mọi thứ còn lại chỉ là hệ quả. Đây là cách người bản ngữ “đọc” cấu trúc câu mà không cần nghĩ.

01

Vị trí quyết định từ loại

Cùng một chữ, đứng ở vị trí khác nhau là từ loại khác nhau. Đừng học chữ — học chỗ nó đứng.

I drink water every day. Tôi uống nước mỗi ngày. — water = danh từ.
Please water the plants. Làm ơn tưới cây. — water = động từ.
We use water pipes here. Ở đây dùng ống nước. — water đứng trước danh từ → bổ nghĩa như tính từ.
02

Từ loại quyết định dạng từ

Biết cần từ loại nào là biết đuôi từ (suffix) phải mang. Đây là gốc của paraphrase và điền từ.

-tion / -ment → danh từ: education, improvement.
-ize / -ate → động từ: modernize, generate.
-ive / -ful → tính từ: effective, helpful.
-ly → trạng từ: effectively, carefully.
03

IELTS kiểm tra điều này ở cả 4 kỹ năng

Không kỹ năng nào thoát khỏi từ loại. Đây là lý do guide này là nền chung.

🎧 Listening: đoán từ loại của chỗ trống trước khi nghe.
📖 Reading: paraphrase = đổi từ loại của cùng một ý.
🗣 Speaking: dùng word family để nói linh hoạt, không lặp.
✍️ Writing: sai từ loại là lỗi Lexical Resource phổ biến nhất.
Phân biệt nhanh · hai họ từ

Content words Từ mang nghĩa

  • Noun · Verb · Adjective · Adverb.
  • Chứa nội dung, được nhấn trọng âm khi nói.
  • Là chỗ IELTS bắt bạn điền & nghe: these tall buildings grow quickly.

Function words Từ ngữ pháp

  • Pronoun · Preposition · Conjunction · Determiner.
  • Nối & định vị, thường nuốt âm (weak form): /ðə/, /əv/, /ənd/.
  • Ít khi là đáp án, nhưng quyết định vị trí: the ___ of the report.
Chương 1 · Đường ray câu

5 ga & 7 pattern câu

Mọi câu tiếng Anh chạy trên một đường ray có tối đa năm ga: S · V · O · C · A. Từ loại là các “toa” gắn vào từng ga. Nắm bộ khung này là nắm 90% ngữ pháp câu.

7 pattern câu · bấm để xem đường ray đổi
Ga A linh hoạt nhất · trạng ngữ trượt được 3 chỗ

Cùng một trạng từ, cả ba vị trí đều đúng — chỉ khác sắc thái nhấn. Bấm để xem nó trượt.

Chương 2 · Chiều xuôi

Mỗi ga nhận được những từ loại nào?

Đi từ vị trí ra từ loại: đứng ở ga này thì được phép đặt những gì? Mỗi ga mở ra một “menu” lựa chọn, xếp theo band từ dễ đến khó.

Chương 3 · Chiều ngược · Lõi tra cứu

9 từ loại & những vị trí chúng đứng

Đi ngược lại: cầm một từ loại trên tay, nó được phép đứng ở những ga nào? Mỗi thẻ có mini-rail sáng đúng ga, tín hiệu nhận diện qua đuôi từ, và lỗi điển hình của người Việt.

Chương 4 · Trong lòng cụm từ

Thứ tự bên trong cụm — nơi “thứ tự” thật sự khó

Sắp xếp các ga đã xong. Cái khó thật nằm bên trong một ga: khi một danh từ có ba tính từ, chúng đứng theo thứ tự nào? Khi động từ có bốn tầng trợ động từ, tầng nào trước?

Giải phẫu Noun Phrase · xếp toa

Toa nào trước toa nào?

Bấm từng toa để xem vai trò. Đường ray cuộn ngang được trên màn hình nhỏ.

the two beautiful old round brown Vietnamese wooden dining tables in the kitchen hai chiếc bàn ăn gỗ tròn, cũ, màu nâu, kiểu Việt Nam, đẹp, đặt trong bếp.

Thực chiếnIELTS hiếm khi dùng quá 2–3 tính từ. Học thứ tự để không sai, không phải để nhồi cho dài.
Thẻ ghi nhớ · OSASCOMP

Ví dụ thực dụng cỡ 2 tính từ (đủ dùng cho IELTS):

a significant economic impact một tác động kinh tế đáng kể.
a small rural community một cộng đồng nông thôn nhỏ.
Tháp Verb Phrase · 4 tầng

Trợ động từ luôn xếp đúng thứ tự: modal → perfect → progressive → passive. Bấm từng tầng.

Trạng từ cuối câu · manner → place → time
She practised hard at home last night. Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ ở nhà tối qua.
1 · cách thức2 · nơi chốn3 · thời gian

Frequency adverb (always, often, never…) đứng giữa:

She always arrives early. trước động từ thường.
He is always late. sau “be”.
I have always wanted this. sau trợ động từ.
Cụm giới từ · prep + gì?

Sau giới từ là danh từ / đại từ / danh động từ (V-ing) — không bao giờ là động từ nguyên thể trần.

She is interested in improving her writing. quan tâm tới việc cải thiện — in + V-ing.
Bẫy VNinterested in to improve ❌ → interested in improving ✓. Sau giới từ dùng V-ing, không dùng to-inf.
Chương 5 · Cầu nối sang IELTS

Word family — một gốc, bốn từ loại

Cùng một ý, đổi đuôi là đổi từ loại. Đây chính là cỗ máy tạo paraphrase (Reading/Writing) và nói linh hoạt không lặp (Speaking). Rê vào một cột để cả cột sáng theo màu từ loại.

Ô gạch mờ = dạng đó không tồn tại / không thông dụng.

Cặp dễ nhầm · sai một chữ là sai nghĩa
economic thuộc kinh tế economical tiết kiệm
historic mang tính lịch sử, trọng đại historical thuộc về lịch sử
alone một mình (trung tính) lonely cô đơn (cảm xúc)
Bẫy VNeconomical growth ❌ → economic growth ✓ (tăng trưởng kinh tế).
Trọng âm đổi theo từ loại · bắc cầu sang Speaking & Listening

Prefix (un-, re-, dis-) đổi nghĩa chứ không đổi từ loại: happy → unhappy (vẫn tính từ); do → redo (vẫn động từ). Chỉ suffix mới đổi từ loại.

Chương 6 · Ứng dụng

Bốn ống kính IELTS

Cùng một bộ xương từ loại, soi qua bốn kỹ năng thì hiện ra bốn chiến thuật. Mỗi ống kính đi từ cơ bản → chiến thuật → band cao, kèm ví dụ dạng đề thật.

🎧
Kỹ năng 1

Listening — đoán từ loại TRƯỚC khi nghe

Cơ bản

Nhìn chỗ trống, đọc từ đứng cạnh để đoán từ loại: sau the + of chắc chắn là danh từ.

the ___ of the building → cần một danh từ (vd height, design).
a very ___ process very + ? + noun → cần tính từ (vd complex).
Chiến thuật

Content words được nhấn, function words bị nuốt (weak form: /ðə/, /əv/, /ənd/). Tai bám vào chỗ được nhấn — đó thường là đáp án.

Band cao

Chép đáp án đúng dạng từ & số nhiều: nghe được “services” mà viết “service” là mất điểm dù nghe đúng.

BẫyĐuôi -s số nhiều và chính tả là nơi rơi điểm nhiều nhất ở Listening.
🎯 Luyện với đề Listening thật · Test Lab →
📖
Kỹ năng 2

Reading — vị trí giải nghĩa từ lạ

Cơ bản

Từ lạ đứng trước danh từ → nó là tính từ. Không cần biết nghĩa vẫn xử lý được câu.

a ubiquitous device chưa biết nghĩa cũng biết: một loại thiết bị nào đó.
Chiến thuật

Paraphrase = đổi từ loại của cùng một ý. Đúng khung 2 bước NIQ: chữ trong đề là tool-word, đáp án là dạng từ loại khác.

population growth the population grows
is beneficial has benefits
Band cao

Sentence completion: xác định từ loại chỗ trống từ ngữ pháp câu hỏi trước, rồi mới scan bài — thu hẹp vùng tìm rất nhanh.

🎯 Luyện với đề Reading thật · Test Lab →
🗣
Kỹ năng 3

Speaking — linh hoạt & trọng âm

Cơ bản

Tránh lặp từ bằng word family trong cùng câu trả lời Part 3.

If you want to succeed, real success comes from working successfully with others. succeed → success → successfully.
Chiến thuật

Trọng âm đổi theo từ loại — nói sai stress là người nghe hiểu sai nghĩa.

ˈrecord (n) → a world record · reˈcord (v) → to record a video.
Band cao

Mở rộng câu trả lời bằng trạng ngữ đầu câu (front adverbial) — nghe tự nhiên hơn hẳn.

Honestly, in my country, this has changed a lot these days.
✍️
Kỹ năng 4

Writing — từ loại là điểm ngữ pháp

Cơ bản · 6 lỗi thật của HV Việt
Chiến thuật · Nominalization

Biến câu nặng động từ thành câu nặng danh từ để tăng formality — band 6 → 7.5.

Band 6 · verb-heavy

Because people use cars more, the air gets dirtier.

Band 7.5 · noun-heavy

The increasing use of private cars has contributed to air pollution.

Band cao

Complex NP cho mở bài Task 1 (tái dùng giải phẫu NP ở Ch.4): The chart shows the proportion of households with internet access.

Vị trí adverbsignificantly increased / increased significantly đều được; increased dramatically the number ❌ (chèn trạng từ giữa V và O).
Practice · Đấu trường

Practice Arena

Lý thuyết đã nắm — giờ luyện phản xạ. Ba trò chơi rèn đúng ba kỹ năng: nhận vai trong câu, nhận từ loại tức thì, và biến hình word family. Điểm & chuỗi đúng được lưu ngay trên máy bạn.

Chương 7 · Chốt sổ

Band Ladder — từ nền tảng đến sang

Cùng một ý, viết ở mỗi band một khác. Bấm từng bậc để xem cùng nội dung được nâng cấp thế nào — đó chính là lộ trình từ vị trí từ loại đến điểm cao.