Một chữ đứng ở đâu thì nó là từ loại đó. Biết vị trí là đọc được khung của câu. Cả bốn kỹ năng IELTS đều hỏi bạn chuyện này.
Nắm ba điều này trước thì phần còn lại tự sáng ra. Người bản ngữ đọc câu đúng theo cách này, chỉ là họ không phải nghĩ.
Cùng một chữ, đổi chỗ đứng là đổi từ loại. Đừng học riêng chữ, hãy nhìn chỗ nó đứng.
Biết cần từ loại nào là biết đuôi từ phải mang. Paraphrase và điền từ đều dựa vào chỗ này.
Kỹ năng nào cũng cần bạn nhận ra từ loại, chỉ khác cách hỏi.
Mỗi chữ có một từ loại. Mỗi cụm có một vai trò trong câu. Màu là từ loại của chữ, gạch chân là vai trò của cụm. Hai chuyện khác nhau, đừng lẫn.
in là giới từ, the là hạn định, hall là danh từ. Cả cụm làm trạng ngữ, tức ga A.
Mọi câu tiếng Anh chạy trên một đường ray có tối đa năm ga: S · V · O · C · A. Từ loại là các toa gắn vào từng ga. Nắm được năm ga là bạn đọc được khung của hầu hết câu tiếng Anh.
Cùng một trạng từ, cả ba chỗ đều đúng, chỉ khác chỗ nhấn. Bấm thử từng chỗ.
Đi từ vị trí ra từ loại. Đứng ở ga này thì được đặt những gì vào? Mỗi ga có một danh sách riêng, xếp từ dễ tới khó.
Chiều ngược lại. Cầm một từ loại trên tay, nó đứng được ở ga nào? Mỗi thẻ sáng đúng ga của từ loại đó, kèm đuôi từ để nhận diện và lỗi người Việt hay mắc.
Xếp các ga thì xong rồi. Chỗ khó nằm bên trong một ga. Ba tính từ đứng trước một danh từ có thứ tự riêng của chúng, và bốn tầng trợ động từ cũng vậy.
Bấm từng toa để xem vai trò. Đường ray cuộn ngang được trên màn hình nhỏ.
the two beautiful large old round brown Vietnamese wooden dining tables in the kitchen hai chiếc bàn ăn bằng gỗ, tròn, to, cũ, màu nâu, kiểu Việt Nam, trông đẹp, đặt trong bếp.
Hai tính từ là đủ dùng cho IELTS:
Trợ động từ luôn xếp đúng thứ tự: modal → perfect → progressive → passive. Bấm từng tầng.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ ở nhà tối qua. Ba cụm đều làm trạng ngữ, nhưng từng chữ vẫn giữ từ loại của nó: at là giới từ, home và night là danh từ.
Frequency adverb (always, often, never…) đứng giữa:
Sau giới từ là danh từ, đại từ hoặc V-ing. Không bao giờ là động từ nguyên thể trần.
Đổi đuôi là đổi từ loại. Reading và Writing paraphrase bằng cách này, Speaking cũng nhờ nó mà không lặp từ. Rê chuột vào một cột để cả cột sáng lên.
Ô gạch mờ = dạng đó không tồn tại / không thông dụng.
Prefix (un-, re-, dis-) đổi nghĩa chứ không đổi từ loại: happy → unhappy (vẫn tính từ); do → redo (vẫn động từ). Chỉ suffix mới đổi từ loại.
Kiến thức từ loại thì như nhau, mỗi kỹ năng dùng theo một kiểu. Mỗi ống kính đi từ cơ bản tới band cao, kèm ví dụ dạng đề thật.
Nhìn chỗ trống, đọc từ đứng cạnh để đoán từ loại: sau the + of chắc chắn là danh từ.
Người nói nhấn vào content words và nuốt function words (weak form: /ðə/, /əv/, /ənd/). Tai bám vào chỗ được nhấn, đáp án thường nằm ở đó.
Chép đáp án đúng dạng từ và số nhiều. Nghe ra “services” mà viết “service” là mất điểm, dù tai bạn nghe đúng.
Từ lạ đứng trước danh từ thì nó là tính từ. Chưa biết nghĩa bạn vẫn xử lý được câu.
Paraphrase là đổi từ loại của cùng một ý. Chữ trong câu hỏi thường được giữ nguyên làm mốc, còn đáp án là một dạng khác của cùng ý đó.
Sentence completion: đọc ngữ pháp câu hỏi để biết chỗ trống cần từ loại gì, rồi mới quét bài. Vùng cần tìm hẹp lại ngay.
Tránh lặp từ bằng word family trong cùng câu trả lời Part 3.
Trọng âm đổi theo từ loại. Nhấn sai chỗ là người nghe hiểu sang nghĩa khác.
Đưa một trạng ngữ (adverbial) lên đầu câu để câu trả lời nghe tự nhiên hơn.
Đổi câu nặng động từ thành câu nặng danh từ cho trang trọng hơn. Đây là bước từ band 6 lên band 7.
Because people use cars more, the air gets dirtier.
The increasing use of private cars has contributed to air pollution.
Cụm danh từ nhiều tầng cho mở bài Task 1, xếp đúng thứ tự ở Chương 4: The chart shows the proportion of households with internet access.
Đọc xong lý thuyết thì luyện cho tay quen. Có ba trò: xếp cụm vào đúng ga, chọn từ loại thật nhanh, và gõ đúng dạng từ. Điểm lưu ngay trên máy bạn.
Cùng một ý, mỗi band viết một kiểu. Bấm từng bậc để xem câu được nâng lên thế nào.