NiQ IELTS Test Lab
NIQ IELTS · FOUNDATION

Part of Speech

Một chữ đứng ở đâu thì nó là từ loại đó. Biết vị trí là đọc được khung của câu. Cả bốn kỹ năng IELTS đều hỏi bạn chuyện này.

Chương 0 · Nền tảng

Ba nguyên lý cần nắm trước

Nắm ba điều này trước thì phần còn lại tự sáng ra. Người bản ngữ đọc câu đúng theo cách này, chỉ là họ không phải nghĩ.

01

Vị trí quyết định từ loại

Cùng một chữ, đổi chỗ đứng là đổi từ loại. Đừng học riêng chữ, hãy nhìn chỗ nó đứng.

Turn on the light. Bật đèn lên. Ở đây light là danh từ.
This bag is very light. Cái túi này nhẹ lắm. Ở đây light là tính từ.
They light the candles at night. Họ thắp nến vào buổi tối. Ở đây light là động từ.
We use water pipes here. Ở đây dùng ống nước. Danh từ đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa thì vẫn là danh từ: water pipes, bus stop.
02

Từ loại quyết định dạng từ

Biết cần từ loại nào là biết đuôi từ phải mang. Paraphrase và điền từ đều dựa vào chỗ này.

-tion / -ment → danh từ: education, improvement.
-ize / -ate → động từ: modernize, generate.
-ive / -ful → tính từ: effective, helpful.
-ly → trạng từ: effectively, carefully.
03

Cả bốn kỹ năng IELTS đều hỏi chuyện này

Kỹ năng nào cũng cần bạn nhận ra từ loại, chỉ khác cách hỏi.

🎧 Listening: đoán từ loại của chỗ trống trước khi nghe.
📖 Reading: paraphrase là đổi từ loại của cùng một ý.
🗣 Speaking: dùng word family để nói linh hoạt, không lặp.
✍️ Writing: sai từ loại là lỗi Lexical Resource phổ biến nhất.
Phân biệt nhanh · hai họ từ

Content words Từ mang nghĩa

  • Noun · Verb · Adjective · Adverb.
  • Mang nội dung, và người nói nhấn vào chúng.
  • Đây là chỗ IELTS bắt bạn điền và nghe: these tall buildings grow quickly.

Function words Từ ngữ pháp

  • Pronoun · Preposition · Conjunction · Determiner.
  • Nối và định vị, thường bị nuốt âm (weak form): /ðə/, /əv/, /ənd/.
  • Ít khi là đáp án, nhưng quyết định vị trí: the ___ of the report.
Hai lớp · đừng lẫn

Mỗi chữ có một từ loại. Mỗi cụm có một vai trò trong câu. Màu là từ loại của chữ, gạch chân là vai trò của cụm. Hai chuyện khác nhau, đừng lẫn.

She sang in the hall.A · PP

in là giới từ, the là hạn định, hall là danh từ. Cả cụm làm trạng ngữ, tức ga A.

Chương 1 · Đường ray câu

Năm ga và bảy pattern câu

Mọi câu tiếng Anh chạy trên một đường ray có tối đa năm ga: S · V · O · C · A. Từ loại là các toa gắn vào từng ga. Nắm được năm ga là bạn đọc được khung của hầu hết câu tiếng Anh.

7 pattern câu · bấm để xem đường ray đổi
Ga A linh hoạt nhất · trạng ngữ trượt được 3 chỗ

Cùng một trạng từ, cả ba chỗ đều đúng, chỉ khác chỗ nhấn. Bấm thử từng chỗ.

Chương 2 · Chiều xuôi

Mỗi ga nhận được những từ loại nào?

Đi từ vị trí ra từ loại. Đứng ở ga này thì được đặt những gì vào? Mỗi ga có một danh sách riêng, xếp từ dễ tới khó.

Chương 3 · Chiều ngược · Lõi tra cứu

Chín từ loại và chỗ đứng của chúng

Chiều ngược lại. Cầm một từ loại trên tay, nó đứng được ở ga nào? Mỗi thẻ sáng đúng ga của từ loại đó, kèm đuôi từ để nhận diện và lỗi người Việt hay mắc.

Chương 4 · Trong lòng cụm từ

Thứ tự bên trong một cụm

Xếp các ga thì xong rồi. Chỗ khó nằm bên trong một ga. Ba tính từ đứng trước một danh từ có thứ tự riêng của chúng, và bốn tầng trợ động từ cũng vậy.

Cụm danh từ · xếp toa

Toa nào trước toa nào?

Bấm từng toa để xem vai trò. Đường ray cuộn ngang được trên màn hình nhỏ.

the two beautiful large old round brown Vietnamese wooden dining tables in the kitchen hai chiếc bàn ăn bằng gỗ, tròn, to, cũ, màu nâu, kiểu Việt Nam, trông đẹp, đặt trong bếp.

Thực chiếnIELTS hiếm khi dùng quá 2–3 tính từ. Học thứ tự để không sai, không phải để nhồi cho dài.
Thẻ ghi nhớ · OSASCOMP

Hai tính từ là đủ dùng cho IELTS:

a significant economic impact một tác động kinh tế đáng kể.
a small rural community một cộng đồng nông thôn nhỏ.
Tháp Verb Phrase · 4 tầng

Trợ động từ luôn xếp đúng thứ tự: modal → perfect → progressive → passive. Bấm từng tầng.

Trạng từ cuối câu · manner → place → time
She practised hardA at homeA · PP last night.A · NP

Cô ấy luyện tập chăm chỉ ở nhà tối qua. Ba cụm đều làm trạng ngữ, nhưng từng chữ vẫn giữ từ loại của nó: at là giới từ, home và night là danh từ.

1 · cách thức2 · nơi chốn3 · thời gian

Frequency adverb (always, often, never…) đứng giữa:

She always arrives early. trước động từ thường.
He is always late. sau “be”.
I have always wanted this. sau trợ động từ.
Cụm giới từ · prep + gì?

Sau giới từ là danh từ, đại từ hoặc V-ing. Không bao giờ là động từ nguyên thể trần.

She is interested in improving her writing. quan tâm tới việc cải thiện. Sau in phải là V-ing.
Hay saiinterested in to improve → interested in improving . Sau giới từ dùng V-ing, không dùng to-inf.
Chương 5 · Word family

Một gốc, bốn từ loại

Đổi đuôi là đổi từ loại. Reading và Writing paraphrase bằng cách này, Speaking cũng nhờ nó mà không lặp từ. Rê chuột vào một cột để cả cột sáng lên.

Ô gạch mờ = dạng đó không tồn tại / không thông dụng.

Cặp dễ nhầm · sai một chữ là sai nghĩa
economic thuộc kinh tế economical tiết kiệm
historic mang tính lịch sử, trọng đại historical thuộc về lịch sử
alone một mình (trung tính) lonely cô đơn (cảm xúc)
Hay saieconomical growth economic growth (tăng trưởng kinh tế).
Trọng âm đổi theo từ loại

Prefix (un-, re-, dis-) đổi nghĩa chứ không đổi từ loại: happy → unhappy (vẫn tính từ); do → redo (vẫn động từ). Chỉ suffix mới đổi từ loại.

Chương 6 · Ứng dụng

Bốn ống kính IELTS

Kiến thức từ loại thì như nhau, mỗi kỹ năng dùng theo một kiểu. Mỗi ống kính đi từ cơ bản tới band cao, kèm ví dụ dạng đề thật.

🎧
Kỹ năng 1 · Listening

Đoán từ loại trước khi nghe

Cơ bản

Nhìn chỗ trống, đọc từ đứng cạnh để đoán từ loại: sau the + of chắc chắn là danh từ.

the ___ of the building → chỗ trống phải là danh từ, ví dụ height hoặc design.
a very ___ process very rồi tới danh từ, nên chỗ trống là tính từ, ví dụ complex.
Chiến thuật

Người nói nhấn vào content words và nuốt function words (weak form: /ðə/, /əv/, /ənd/). Tai bám vào chỗ được nhấn, đáp án thường nằm ở đó.

Band cao

Chép đáp án đúng dạng từ và số nhiều. Nghe ra “services” mà viết “service” là mất điểm, dù tai bạn nghe đúng.

BẫyĐuôi -s số nhiều và chính tả là nơi rơi điểm nhiều nhất ở Listening.
Luyện với đề Listening thật · Test Lab →
📖
Kỹ năng 2 · Reading

Vị trí giải nghĩa từ lạ

Cơ bản

Từ lạ đứng trước danh từ thì nó là tính từ. Chưa biết nghĩa bạn vẫn xử lý được câu.

a ubiquitous device chưa biết nghĩa cũng biết: một loại thiết bị nào đó.
Chiến thuật

Paraphrase là đổi từ loại của cùng một ý. Chữ trong câu hỏi thường được giữ nguyên làm mốc, còn đáp án là một dạng khác của cùng ý đó.

population growth the population grows
is beneficial has benefits
Band cao

Sentence completion: đọc ngữ pháp câu hỏi để biết chỗ trống cần từ loại gì, rồi mới quét bài. Vùng cần tìm hẹp lại ngay.

Luyện với đề Reading thật · Test Lab →
🗣
Kỹ năng 3 · Speaking

Nói linh hoạt, nhấn đúng trọng âm

Cơ bản

Tránh lặp từ bằng word family trong cùng câu trả lời Part 3.

I think anyone can succeed in IELTS, but success takes time, and the most successful students I know all practise daily. Một câu Part 3 dùng ba dạng của cùng một gốc: succeed, success, successful.
Chiến thuật

Trọng âm đổi theo từ loại. Nhấn sai chỗ là người nghe hiểu sang nghĩa khác.

ˈrecord (n) → a world record · reˈcord (v) → to record a video.
Band cao

Đưa một trạng ngữ (adverbial) lên đầu câu để câu trả lời nghe tự nhiên hơn.

Honestly,A in my country,A · PP this has changed a lot these days.A · NP
✍️
Kỹ năng 4 · Writing

Từ loại là điểm ngữ pháp

Cơ bản · sáu lỗi hay gặp
Chiến thuật · Nominalization

Đổi câu nặng động từ thành câu nặng danh từ cho trang trọng hơn. Đây là bước từ band 6 lên band 7.

Band 6 · verb-heavy

Because people use cars more, the air gets dirtier.

Band 7 · noun-heavy

The increasing use of private cars has contributed to air pollution.

Band cao

Cụm danh từ nhiều tầng cho mở bài Task 1, xếp đúng thứ tự ở Chương 4: The chart shows the proportion of households with internet access.

Vị trí adverbsignificantly increased / increased significantly đều được; increased dramatically the number (chèn trạng từ giữa V và O).
Luyện tập

Luyện phản xạ từ loại

Đọc xong lý thuyết thì luyện cho tay quen. Có ba trò: xếp cụm vào đúng ga, chọn từ loại thật nhanh, và gõ đúng dạng từ. Điểm lưu ngay trên máy bạn.

Chương 7 · Band

Cùng một ý, bốn band

Cùng một ý, mỗi band viết một kiểu. Bấm từng bậc để xem câu được nâng lên thế nào.